베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chằng chịt" (1)
chằng chịt
영어
형용사intricate, convoluted
Ma trận cứ thế chằng chịt lên sau mỗi dấu gạch chéo.
The matrix becomes more intricate after each slash.
관련 단어 "chằng chịt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chằng chịt" (1)
Ma trận cứ thế chằng chịt lên sau mỗi dấu gạch chéo.
The matrix becomes more intricate after each slash.
